bề trên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có địa vị, quyền hành cao hơn trong một hệ thống, tổ chức hoặc mối quan hệ xã hội: Chỉ những người ở cấp trên, có thẩm quyền quản lý, chỉ đạo hoặc có vị thế được tôn trọng hơn so với người khác.
- (Viết hoa: Bề Trên) Đấng tối cao, Thượng đế: Cách gọi thể hiện sự tôn kính của người theo đạo Kitô đối với Chúa Trời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông thường):
- Anh ấy luôn lễ phép và tôn trọng ý kiến của bề trên. (Anh ấy luôn lễ phép và tôn trọng ý kiến của người có chức vụ cao hơn.)
- Người bề trên cần phải công tâm và gương mẫu. (Người lãnh đạo cần phải công bằng và làm gương.)
Danh từ (nghĩa tôn giáo, viết hoa):
- Mọi sự may lành đều nhờ ơn Bề Trên. (Mọi điều tốt lành đều nhờ ơn Đấng tối cao.)
- Cộng đoàn cầu nguyện để cảm tạ Bề Trên. (Cộng đoàn cầu nguyện để cảm tạ Thượng đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên giọng bề trên": nói năng với thái độ của kẻ bề trên, ra lệnh hoặc dạy đời một cách trịch thượng.
- Anh ta không nên lên giọng bề trên với đồng nghiệp như vậy. (Anh ta không nên nói năng trịch thượng với đồng nghiệp như vậy.)
"Kính trên nhường dưới": Một đạo lý truyền thống, trong đó "trên" cũng ám chỉ những bậc bề trên về tuổi tác, địa vị cần được kính trọng.
- Gia đình ấy sống rất có phép tắc, biết kính trên nhường dưới. (Gia đình ấy sống rất có phép tắc, biết kính trọng người trên và nhường nhịn người dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Cấp trên (danh từ): Người hoặc cơ quan có chức vụ, thẩm quyền cao hơn trong hệ thống hành chính, công việc. Từ này mang tính chất hành chính, công vụ rõ rệt hơn.
- Anh ấy đã báo cáo sự việc lên cấp trên. (Anh ấy đã báo cáo sự việc lên người có thẩm quyền cao hơn.)
Bậc trên (danh từ): Cách gọi chung những người thuộc thế hệ trước hoặc có địa vị cao hơn, thường dùng trong phạm vi gia đình, dòng họ hoặc xã hội với sắc thái kính trọng.
- Con cháu phải biết vâng lời các bậc trên. (Con cháu phải biết vâng lời những người lớn tuổi, có địa vị trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Thượng cấp: Người ở cấp bậc cao hơn (thường dùng trong quân đội, tổ chức chính thức).
- Người trên: Cách gọi chung chỉ những người có địa vị, tuổi tác cao hơn mình.
Từ trái nghĩa
- Bề dưới: Người ở địa vị, cấp bậc thấp hơn.
- Cấp dưới: Người thuộc quyền quản lý, chỉ đạo trực tiếp của mình.
Thành ngữ liên quan
- Trên bảo dưới nghe / Trên ra lệnh dưới tuân theo: Miêu tả mối quan hệ có trật tự, kỷ luật, người bề trên có quyền ra chỉ thị và người dưới phải tuân theo.
- Công ty đó vận hành rất trơn tru theo nguyên tắc trên bảo dưới nghe. (Công ty đó vận hành rất trơn tru theo nguyên tắc người lãnh đạo ra chỉ thị và nhân viên thực hiện.)
- d. 1 Địa vị cấp trên, về mặt có uy quyền đối với cấp dưới. Lên giọng bề trên. Thái độ của người bề trên. 2 (thường viết hoa). Chúa Trời, theo cách gọi của người theo Kitô giáo, tỏ ý tôn kính. Nhờ ơn Bề Trên.